Đang hiển thị: Miền Bắc Việt Nam - Tem bưu chính (1946 - 1976) - 8 tem.
1955
Liberation of the Capital Hanoi
1. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11½
![[Liberation of the Capital Hanoi, loại K]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/K-s.jpg)
![[Liberation of the Capital Hanoi, loại K1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/K1-s.jpg)
![[Liberation of the Capital Hanoi, loại K2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/K2-s.jpg)
1955
Agrarian Reform
quản lý chất thải: Không sự khoan: 11½
![[Agrarian Reform, loại L]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/L-s.jpg)
![[Agrarian Reform, loại L1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/L1-s.jpg)
![[Agrarian Reform, loại L2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/L2-s.jpg)
![[Agrarian Reform, loại L3]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/L3-s.jpg)
![[Agrarian Reform, loại L4]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/North-Vietnam/Postage-stamps/L4-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | L | 5D | Màu xanh lá cây ô liu | (100,000) | 8,73 | - | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
27 | L1 | 10D | Màu xám | (600,000) | 8,73 | - | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
28 | L2 | 20D | Màu da cam | (1,000,000) | 13,10 | - | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
29 | L3 | 50D | Màu hoa hồng | (100,000) | 32,74 | - | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
30 | L4 | 100D | Màu xám nâu | (100,000) | 43,66 | - | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
26‑30 | 106 | - | 21,85 | - | USD |